常鱗凡介

cháng lín fán jiè thường lân phàm giới

Hán Việt: thường lân phàm giới · Pinyin: cháng lín fán jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (lân) + (phàm) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般的鱼类、贝类。比喻平凡的人。