帽子工廠

mạo tử công xưởng

Hán Việt: mạo tử công xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (tử) + (công) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帽子工廠 àozi gōngchǎng p.w. <PRC> person/organization that falsely labels an other person/organization M:¹jiā