帽子木型 mạo tử mộc hình Hán Việt: mạo tử mộc hình Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 子 (tử) + 木 (mộc) + 型 (hình)Hán Việtmạo tử mộc hìnhCấu tạo帽 + 子 + 木 + 型 · mạo + tử + mộc + hình nghĩa thành phần: mạo + tử + mộc + hình Nghĩa EngCihui hat-block