帽狀幼體 mạo trạng ấu thể Hán Việt: mạo trạng ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 狀 (trạng) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtmạo trạng ấu thểCấu tạo帽 + 狀 + 幼 + 體 · mạo + trạng + ấu + thể nghĩa thành phần: mạo + trạng + ấu + thể Nghĩa EngCihui pilidium