幂用疏巾 mịch dụng sơ cân Hán Việt: mịch dụng sơ cân Tổng quan Đậy lại bằng khăn thưa (Nghi lễ Cấu tạo: 幂 (mịch) + 用 (dụng) + 疏 (sơ) + 巾 (cân)Hán Việtmịch dụng sơ cânCấu tạo幂 + 用 + 疏 + 巾 · mịch + dụng + sơ + cân nghĩa thành phần: mịch + dụng + sơ + cân Nghĩa ViệtCihui Đậy lại bằng khăn thưa (Nghi lễ