幃箔不修 wéi bó bù xiū · vi bạc bất tu Hán Việt: vi bạc bất tu · Pinyin: wéi bó bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 幃 (vi) + 箔 (bạc) + 不 (bất) + 修 (tu)Pinyinwéi bó bù xiūHán Việtvi bạc bất tuCấu tạo幃 + 箔 + 不 + 修 · vi + bạc + bất + tu nghĩa thành phần: vi + bạc + bất + tu