幄中运筹

wò zhōng yùn chóu ác trung vận trù

Hán Việt: ác trung vận trù · Pinyin: wò zhōng yùn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (trung) + (vận) + (trù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「運籌帷幄」。見「運籌帷幄」條。01.宋.劉攽〈上書行〉:「君不見下邳少年授書起,幄中運籌制千里。」