幅度調制 fú dù tiáo zhì · phúc độ điều chế Hán Việt: phúc độ điều chế · Pinyin: fú dù tiáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 度 (độ) + 調 (điều) + 制 (chế)Pinyinfú dù tiáo zhìHán Việtphúc độ điều chếCấu tạo幅 + 度 + 調 + 制 · phúc + độ + điều + chế nghĩa thành phần: phúc + độ + điều + chế