幅面尺寸

fú miàn chǐ cùn phúc diện xích thốn

Hán Việt: phúc diện xích thốn · Pinyin: fú miàn chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (diện) + (xích) + (thốn)