幕上燕巢
mạc thượng yến sào
Hán Việt: mạc thượng yến sào · Pinyin: mù shàng yàn cháo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻處境危險至極。參見「燕巢於幕」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幕:帐幕。幕帐上的燕窝。比喻处于非常危险的境地。
Hán Việt: mạc thượng yến sào · Pinyin: mù shàng yàn cháo