幕後交易

mạc hậu giao dịch

Hán Việt: mạc hậu giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (hậu) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幕後交易 ùhòu jiāoyì n. backstage deal