幕後人物

mạc hậu nhân vật

Hán Việt: mạc hậu nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (hậu) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幕後人物 ùhòu rénwù n. behind-the-scene personalities; string pullers M:ge/¹míng/²wèi