幕後投影 mạc hậu đầu ảnh Hán Việt: mạc hậu đầu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Hán Việtmạc hậu đầu ảnhCấu tạo幕 + 後 + 投 + 影 · mạc + hậu + đầu + ảnh nghĩa thành phần: mạc + hậu + đầu + ảnh Nghĩa EngCihui backprojection