幕後指揮 mạc hậu chỉ huy Hán Việt: mạc hậu chỉ huy Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 指 (chỉ) + 揮 (huy)Hán Việtmạc hậu chỉ huyCấu tạo幕 + 後 + 指 + 揮 · mạc + hậu + chỉ + huy nghĩa thành phần: mạc + hậu + chỉ + huy Nghĩa EngCihui back seat driver