幕後指點 mù hòu zhǐ diǎn · mạc hậu chỉ điểm Hán Việt: mạc hậu chỉ điểm · Pinyin: mù hòu zhǐ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 指 (chỉ) + 點 (điểm)Pinyinmù hòu zhǐ diǎnHán Việtmạc hậu chỉ điểmCấu tạo幕 + 後 + 指 + 點 · mạc + hậu + chỉ + điểm nghĩa thành phần: mạc + hậu + chỉ + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中提醒或背后指点。