幕後活動

mạc hậu hoạt động

Hán Việt: mạc hậu hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (hậu) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幕後活動 ùhòu huódòng n. backstage deal; behind-the-scene activities