幕後牽線 mạc hậu khiên tuyến Hán Việt: mạc hậu khiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 牽 (khiên) + 線 (tuyến)Hán Việtmạc hậu khiên tuyếnCấu tạo幕 + 後 + 牽 + 線 · mạc + hậu + khiên + tuyến nghĩa thành phần: mạc + hậu + khiên + tuyến Nghĩa EngCihui work the ropes