幕後策劃

mạc hậu sách hoạch

Hán Việt: mạc hậu sách hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (hậu) + (sách) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幕後策劃 ùhòucèhuà f.e. direct from behind the scene