幕府時代

mạc phủ thì đại

Hán Việt: mạc phủ thì đại

Tổng quan

mạc phủ; chức tướng quân (Nhật)

Cấu tạo: (mạc) + (phủ) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạc phủ; chức tướng quân (Nhật)

Eng

  • Cihui 幕府時代 ùfǔ Shídài n. <Jp.> the Shogunate Period