幕府書廚 mù fǔ shū chú · mạc phủ thư trù Hán Việt: mạc phủ thư trù · Pinyin: mù fǔ shū chú Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 府 (phủ) + 書 (thư) + 廚 (trù)Pinyinmù fǔ shū chúHán Việtmạc phủ thư trùCấu tạo幕 + 府 + 書 + 廚 · mạc + phủ + thư + trù nghĩa thành phần: mạc + phủ + thư + trù