幕後新聞 mạc hậu tân văn Hán Việt: mạc hậu tân văn Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtmạc hậu tân vănCấu tạo幕 + 後 + 新 + 聞 · mạc + hậu + tân + văn nghĩa thành phần: mạc + hậu + tân + văn Nghĩa EngCihui 幕後新聞 ùhòu xīnwén n. behind-the-scene news; inside story M:¹tiáo