幕燕釜魚

mù yàn fǔ yúmạc yến phủ ngư

Hán Việt: mạc yến phủ ngư · Pinyin: mù yàn fǔ yú

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻处境极危,即将覆灭。同幕燕鼎鱼”。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻处境极危,即将覆灭。同“幕燕鼎鱼”。

Cấu tạo: 幕 (mạc) + 燕 (yến) + 釜 (phủ) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻处境极危,
  • Biên soạn 即将覆灭。
  • Biên soạn 同幕燕鼎鱼”。"}
  • Biên soạn id. <wr.> a very dangerous spot/situation

Eng

  • Cihui 幕燕釜魚 ùyànfǔyú id. <wr.> a very dangerous spot/situation

Từ liên quan

Gần nghĩa

幕燕鼎鱼 · 釜鱼幕燕 · 釜鱼甑尘 · 幕燕鼎魚 · 釜魚幕燕 · 釜魚甑塵