幕燕釜魚 mù yàn fǔ yú · mạc yến phủ ngư Hán Việt: mạc yến phủ ngư · Pinyin: mù yàn fǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 燕 (yến) + 釜 (phủ) + 魚 (ngư)Pinyinmù yàn fǔ yúHán Việtmạc yến phủ ngưCấu tạo幕 + 燕 + 釜 + 魚 · mạc + yến + phủ + ngư nghĩa thành phần: mạc + yến + phủ + ngư Nghĩa EngCihui 幕燕釜魚 ùyànfǔyú id. <wr.> a very dangerous spot/situation