幕燕釜魚
mạc yến phủ ngư
Hán Việt: mạc yến phủ ngư · Pinyin: mù yàn fǔ yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻处境极危,即将覆灭。同“幕燕鼎鱼”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"幕燕鼎鱼"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻处境极危,即将覆灭。同幕燕鼎鱼”。
Eng
- Cihui 幕燕釜魚 ùyànfǔyú id. <wr.> a very dangerous spot/situation