幕燕鼎魚

mù yàn dǐng yú mạc yến đỉnh ngư

Hán Việt: mạc yến đỉnh ngư · Pinyin: mù yàn dǐng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (yến) + (đỉnh) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幕燕,築巢於帷幕上的燕子。鼎魚,游於炊器中的魚。「幕燕鼎魚」比喻處在極度危險當中。唐.白居易〈為宰相賀殺賊表〉:「逆賊某乙,一介賤隸,兩河叛人,苞藏禍心,竊弄凶器,戕害主帥,虔劉善良。幕燕鼎魚,偷活頃刻。」

Eng

  • Cihui 幕燕鼎魚 ùyàndǐngyú id. <wr.> a very dangerous spot/situation