幕燕鼎魚

mù yàn dǐng yú mạc yến đỉnh ngư

Hán Việt: mạc yến đỉnh ngư · Pinyin: mù yàn dǐng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (yến) + (đỉnh) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻处境极危,即将覆灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁丘迟《与陈伯之书》"将军鱼游于沸鼎之中,燕巢于飞幕之上,不亦惑乎?"后遂以"幕燕鼎鱼"比喻处境极危,即将覆灭。

Eng

  • Cihui 幕燕鼎魚 ùyàndǐngyú id. <wr.> a very dangerous spot/situation