幕間休息

mạc gian hưu tức

Hán Việt: mạc gian hưu tức

Tổng quan

ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại

Cấu tạo: (mạc) + (gian) + (hưu) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại

Eng

  • Cihui 幕間休息 ùjiān xiūxi n. <thea.> interval; intermission