幕骨前板 mạc cốt tiền bản Hán Việt: mạc cốt tiền bản Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 骨 (cốt) + 前 (tiền) + 板 (bản)Hán Việtmạc cốt tiền bảnCấu tạo幕 + 骨 + 前 + 板 · mạc + cốt + tiền + bản nghĩa thành phần: mạc + cốt + tiền + bản Nghĩa EngCihui laminitentorium