幡然改途

fān rán gǎi tú phiên nhiên cải đồ

Hán Việt: phiên nhiên cải đồ · Pinyin: fān rán gǎi tú

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (nhiên) + (cải) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幡:通“翻”;幡然:很快而彻底;途:途径。指迅速地完全改变原来的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 幡通翻”;幡然很快而彻底;途途径。指迅速地完全改变原来的道路。