幫助逃跑 bāng zhù táo pǎo · bang trợ đào bào Hán Việt: bang trợ đào bào · Pinyin: bāng zhù táo pǎo Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 助 (trợ) + 逃 (đào) + 跑 (bào)Pinyinbāng zhù táo pǎoHán Việtbang trợ đào bàoCấu tạo幫 + 助 + 逃 + 跑 · bang + trợ + đào + bào nghĩa thành phần: bang + trợ + đào + bào