幫困助耕 bang khốn trợ canh Hán Việt: bang khốn trợ canh Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 困 (khốn) + 助 (trợ) + 耕 (canh)Hán Việtbang khốn trợ canhCấu tạo幫 + 困 + 助 + 耕 · bang + khốn + trợ + canh nghĩa thành phần: bang + khốn + trợ + canh Nghĩa EngCihui 幫困助耕 āngkùnzhùgēng f.e. <PRC> help those with hardship to farm