幫夥體系 bang khỏa thể hệ Hán Việt: bang khỏa thể hệ Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 夥 (khỏa) + 體 (thể) + 系 (hệ)Hán Việtbang khỏa thể hệCấu tạo幫 + 夥 + 體 + 系 · bang + khỏa + thể + hệ nghĩa thành phần: bang + khỏa + thể + hệ Nghĩa EngCihui 幫伙體系 ānghuǒ tǐxì n. gang network