幫工搭套

bang công đáp sáo

Hán Việt: bang công đáp sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (công) + (đáp) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幫工搭套 ānggōngdātào f.e. <coll.> pool labor