幫狗喫食

bāng gǒu chī shí bang cẩu khiết thực

Hán Việt: bang cẩu khiết thực · Pinyin: bāng gǒu chī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (cẩu) + (khiết) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幫狗吃食 ānggǒuchīshí id. help bad people do evil things