幫虎喫食

bāng hǔ chī shí bang hổ khiết thực

Hán Việt: bang hổ khiết thực · Pinyin: bāng hǔ chī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (hổ) + (khiết) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幫虎吃食 ānghǔchīshí id. act as an accomplice; be a hatchetman