幫閒抹嘴 bāng xián mǒ zuǐ · bang gian mạt chủy Hán Việt: bang gian mạt chủy · Pinyin: bāng xián mǒ zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 閒 (gian) + 抹 (mạt) + 嘴 (chủy)Pinyinbāng xián mǒ zuǐHán Việtbang gian mạt chủyCấu tạo幫 + 閒 + 抹 + 嘴 · bang + gian + mạt + chủy nghĩa thành phần: bang + gian + mạt + chủy