幫閒鑽懶 bāng xián zuān lǎn · bang gian toản lại Hán Việt: bang gian toản lại · Pinyin: bāng xián zuān lǎn Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 閒 (gian) + 鑽 (toản) + 懶 (lại)Pinyinbāng xián zuān lǎnHán Việtbang gian toản lạiCấu tạo幫 + 閒 + 鑽 + 懶 · bang + gian + toản + lại nghĩa thành phần: bang + gian + toản + lại