幹事不明 cán sự bất minh Hán Việt: cán sự bất minh Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 事 (sự) + 不 (bất) + 明 (minh)Hán Việtcán sự bất minhCấu tạo幹 + 事 + 不 + 明 · cán + sự + bất + minh nghĩa thành phần: cán + sự + bất + minh Nghĩa EngCihui 幹事不明 ànshìbùmíng f.e. act with utter lack of discretion