乾雲蔽日

gān yún bì rì kiền vân tế nhật

Hán Việt: kiền vân tế nhật · Pinyin: gān yún bì rì

Tổng quan

cao vòi vọi: cao chọc trời/cao ngút trời/cao ngất trời

Cấu tạo: (kiền) + (vân) + (tế) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao vòi vọi: cao chọc trời/cao ngút trời/cao ngất trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干:冲;蔽:遮挡。冲上云霄,挡住太阳。形容树木或建筑物高大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容树木高大繁茂。
  • Tân Hoa Tự Điển 干冲;蔽遮挡。冲上云霄,挡住太阳。形容树木或建筑物高大。

Eng

  • Cihui 干雲蔽日 ānyúnbìrì f.e. tower into the clouds and cover up the sun (of trees)