干休

gān xiūkiền hưu

Hán Việt: kiền hưu · Pinyin: gān xiū

Tổng quan

để mọi việc yên

新华 · Tân Hoa Đại lục

罷休、罷手、放棄。《老殘遊記》第一五回:「你不賠我,看我同你干休嗎?」也作「甘休」。

Cấu tạo: 干 (kiền) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ qua
  • Tần suất từ để mọi việc yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罷休、罷手、放棄。《老殘遊記》第一五回:「你不賠我,看我同你干休嗎?」也作「甘休」。

Eng

  • Cihui to let matters rest
  • Tần suất từ to let matters rest

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停止 · 罢手