幹你屁事

cán nhĩ thí sự

Hán Việt: cán nhĩ thí sự

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (nhĩ) + (thí) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 干你屁事 ān nǐ pìshì <derog.> v.p. It's none of your business; What has that got to do with you?