干净利索

gàn jìng lì suǒkiền tịnh lợi tác

Hán Việt: kiền tịnh lợi tác · Pinyin: gàn jìng lì suǒ

Tổng quan

"chinese_explanation": "快速彻底,不拖泥带水。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

快速彻底,不拖泥带水。

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 淨 (tịnh) + 利 (lợi) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 快速彻底,
  • Biên soạn 不拖泥带水。"}
  • Biên soạn spic and span

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快速彻底,不拖泥带水。

Eng

  • Cihui 乾凈利索 ānjìnglìsuo f.e. spic and span
  • Tần suất từ f.e. spic and span

Từ liên quan

Gần nghĩa

干净利落 · 干净俐落 · 干净地 · 干净的 · 乾淨利索 · 利索卡因 · 乾淨土 · 乾淨地