乾淨利落
kiền tịnh lợi lạc
Hán Việt: kiền tịnh lợi lạc · Pinyin: gān jìng lì luò
Tổng quan
rất sạch | ngăn nắp gọn gàng | hiệu quả
Nghĩa
Việt
- Cihui rất sạch | ngăn nắp gọn gàng | hiệu quả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利落:灵活敏捷,也指整齐,有条理。形容没有多余的东西。令人爽心悦目。也形容动作熟练、敏捷准确。
- Tân Hoa Tự Điển 利落灵活敏捷,也指整齐,有条理。形容没有多余的东西。令人爽心悦目。也形容动作熟练、敏捷准确。
Eng
- CC-CEDICT squeaky clean|neat and tidy|efficient
- Cihui squeaky clean; neat and tidy; efficient