幹凈利索

gàn jìng lì suǒ cán tịnh lợi tác

Hán Việt: cán tịnh lợi tác · Pinyin: gàn jìng lì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tịnh) + (lợi) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快速彻底,不拖泥带水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快速彻底,不拖泥带水。