干净利落

gàn jìng lì luò kiền tịnh lợi lạc

Hán Việt: kiền tịnh lợi lạc · Pinyin: gàn jìng lì luò

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tịnh) + (lợi) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洁整齐; 简洁,不拖泥带水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清洁整齐。 2.简洁,不拖泥带水。