幹勁沖天

gàn jìn chōng tiān cán kính trùng thiên

Hán Việt: cán kính trùng thiên · Pinyin: gàn jìn chōng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (kính) + (trùng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事的积极性冲入蓝天,指情绪激越高亢。

Eng

  • Cihui 幹勁沖天 ànjìnchōngtiān f.e. work with untiring energy