干劲冲天

gàn jìn chōng tiāncán kính trùng thiên

Hán Việt: cán kính trùng thiên · Pinyin: gàn jìn chōng tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

做事的积极性冲入蓝天,指情绪激越高亢。

Cấu tạo: 幹 (cán) + 勁 (kính) + 沖 (trùng) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăng hái ngút trời
  • Biên soạn work with untiring energy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事的积极性冲入蓝天,指情绪激越高亢。

Eng

  • Cihui 幹勁沖天 ànjìnchōngtiān f.e. work with untiring energy
  • Tần suất từ f.e. work with untiring energy

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲天干劲 · 干劲减小 · 冲天大将军 · 冲天炮 · 冲天物 · 冲天鹤 · 干劲儿 · 沖天炮