干劲减小 cán kính giảm tiểu Hán Việt: cán kính giảm tiểu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 勁 (kính) + 減 (giảm) + 小 (tiểu)Hán Việtcán kính giảm tiểuTừ loạitínhCấu tạo幹 + 勁 + 減 + 小 · cán + kính + giảm + tiểu nghĩa thành phần: cán + kính + giảm + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm bớtMainlandKaggle Zh-Vi wind downEngCihui wind down Từ liên quan Gần nghĩa干劲冲天 · 减小噪音 · 减小油门 · 减小音量 · 干劲儿