幹勁減小 cán kính giảm tiểu Hán Việt: cán kính giảm tiểu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 勁 (kính) + 減 (giảm) + 小 (tiểu)Hán Việtcán kính giảm tiểuCấu tạo幹 + 勁 + 減 + 小 · cán + kính + giảm + tiểu nghĩa thành phần: cán + kính + giảm + tiểu Nghĩa EngCihui wind down