干卿底事
kiền khanh để sự
Hán Việt: kiền khanh để sự · Pinyin: gān qīng dǐ shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與你有何相關,指多管閒事。參見「干卿何事」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干:关涉。管你什么事?常用于讥笑人爱管闲事。
- Tân Hoa Tự Điển 干关涉。管你什么事?常用于讥笑人爱管闲事。