幹名犯義

gàn míng fàn yì cán danh phạm nghĩa

Hán Việt: cán danh phạm nghĩa · Pinyin: gàn míng fàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (danh) + (phạm) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干犯名教和道义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干犯名教和道义。