幹名採譽 cán danh thải dự Hán Việt: cán danh thải dự Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 名 (danh) + 採 (thải) + 譽 (dự)Hán Việtcán danh thải dựCấu tạo幹 + 名 + 採 + 譽 · cán + danh + thải + dự nghĩa thành phần: cán + danh + thải + dự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以不正當的手段求取名利。《漢書.卷六四下.終軍傳》:「矯作威福,以從民望,干名采譽,此明聖所必加誅也。」