幹君何事 gān jūn hé shì · cán quân hà sự Hán Việt: cán quân hà sự · Pinyin: gān jūn hé shì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 君 (quân) + 何 (hà) + 事 (sự)Pinyingān jūn hé shìHán Việtcán quân hà sựCấu tạo幹 + 君 + 何 + 事 · cán + quân + hà + sự nghĩa thành phần: cán + quân + hà + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干:关涉;君:你的尊称。跟你有什么关系?指人爱管闲事。